tống cựu
Định nghĩa
- Động từ:
- Tiễn đưa, loại bỏ cái cũ: "tống cựu" chỉ hành động từ biệt, vứt bỏ hoặc loại trừ những điều thuộc về quá khứ, thường là những thứ cũ kỹ, không còn phù hợp.
- Kết hợp trong nghi thức đón Tết: "tống cựu" thường xuất hiện trong cụm "tống cựu nghinh tân", mang ý nghĩa tiễn biệt năm cũ để chào đón năm mới, đặc biệt vào dịp Tết Nguyên Đán.
Ví dụ sử dụng
- (Tiễn đưa cái cũ là một tập tục tốt đẹp vào cuối năm.)
- (Mọi người thường vệ sinh nhà cửa để loại bỏ cái cũ trước khi đón năm mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
"tống cựu nghinh tân": cụm từ cố định, nghĩa là tiễn cũ đón mới.
- Tống cựu nghinh tân là nghi thức không thể thiếu trong đêm giao thừa. (Tiễn cũ đón mới là nghi lễ quan trọng trong đêm cuối năm.)
"tống cựu" dùng trong văn chương: chỉ việc từ bỏ lối sống, tư tưởng cũ để đổi mới.
- Nhà thơ đã viết bài thơ tống cựu để bày tỏ khát vọng đổi thay. (Nhà thơ sáng tác bài thơ tiễn biệt cái cũ để thể hiện mong muốn thay đổi.)
Biến thể và từ gần giống
Tống (động từ): đưa đi, tiễn biệt.
- Tống khách ra cửa. (Tiễn khách ra cửa.)
Cựu (tính từ): cũ, thuộc về quá khứ.
- Đồ cựu thường được giữ làm kỷ niệm. (Đồ cũ thường được lưu giữ để làm kỷ niệm.)
Từ đồng nghĩa
- Tiễn biệt cái cũ: từ bỏ, loại trừ những thứ thuộc về quá khứ.
- Đón mới: tiếp nhận những điều mới mẻ (thường đi kèm với "tống cựu" trong cụm "tống cựu nghinh tân").
- Đổi mới: thay thế cái cũ bằng cái mới.
Thành ngữ liên quan
- Tống cựu nghinh tân: tiễn cũ đón mới.
- Tống cựu nghinh tân là truyền thống văn hóa lâu đời của người Việt. (Tiễn cũ đón mới là truyền thống văn hóa lâu đời của người Việt Nam.)